Nghĩa của từ bitching trong tiếng Việt
bitching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bitching
US /ˈbɪtʃɪŋ/
UK /ˈbɪtʃɪŋ/
Tính từ
tuyệt vời, xuất sắc
(slang) excellent; outstanding
Ví dụ:
•
That new car is absolutely bitching!
Chiếc xe mới đó thật sự tuyệt vời!
•
She gave a bitching performance at the concert.
Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Động từ
cằn nhằn, phàn nàn
(informal) complaining in an unpleasant or annoying way
Ví dụ:
•
He's always bitching about his job.
Anh ấy luôn cằn nhằn về công việc của mình.
•
Stop bitching and do something about it!
Đừng cằn nhằn nữa, hãy làm gì đó đi!