Nghĩa của từ bestowed trong tiếng Việt

bestowed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bestowed

US /bɪˈstoʊd/
UK /bɪˈstəʊd/

Động từ

ban tặng, trao tặng, phong tặng

to give something as an honor or present

Ví dụ:
The award was bestowed upon her for her outstanding achievements.
Giải thưởng đã được trao tặng cho cô ấy vì những thành tựu xuất sắc của cô.
He bestowed a generous gift on his daughter.
Anh ấy đã ban tặng một món quà hào phóng cho con gái mình.