Nghĩa của từ "beluga whale" trong tiếng Việt
"beluga whale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beluga whale
US /bɪˈluːɡə weɪl/
UK /bɪˈluːɡə weɪl/
Danh từ
cá voi trắng, beluga
a small, white, toothed whale found in Arctic and sub-Arctic waters, known for its distinctive white color and vocalizations
Ví dụ:
•
The aquarium's star attraction is a playful beluga whale.
Điểm thu hút chính của thủy cung là một con cá voi trắng tinh nghịch.
•
Beluga whales are known for their ability to mimic human speech.
Cá voi trắng nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng nói của con người.
Từ liên quan: