Nghĩa của từ bedding trong tiếng Việt
bedding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bedding
US /ˈbed.ɪŋ/
UK /ˈbed.ɪŋ/
Danh từ
1.
ga trải giường, chăn ga gối đệm
sheets, blankets, and pillowcases used on a bed
Ví dụ:
•
Fresh bedding makes a bed feel so much more inviting.
Bộ ga trải giường mới làm cho giường trở nên hấp dẫn hơn nhiều.
•
She changed the bedding every week.
Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần.
2.
vật liệu lót chuồng, ổ
material used to make a bed for animals
Ví dụ:
•
We need to put fresh bedding in the hamster cage.
Chúng ta cần đặt vật liệu lót chuồng mới vào lồng chuột hamster.
•
The farmer spread fresh straw for the cow's bedding.
Người nông dân trải rơm tươi làm ổ cho bò.
Từ liên quan: