Nghĩa của từ "become apparent" trong tiếng Việt

"become apparent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

become apparent

US /bɪˈkʌm əˈpærənt/
UK /bɪˈkʌm əˈpærənt/

Cụm từ

trở nên rõ ràng, hiển nhiên

to become clear or obvious

Ví dụ:
It soon became apparent that he was lying.
Chẳng mấy chốc trở nên rõ ràng rằng anh ta đang nói dối.
The true extent of the damage only became apparent after the floodwaters receded.
Mức độ thiệt hại thực sự chỉ trở nên rõ ràng sau khi nước lũ rút đi.