Nghĩa của từ "be consistent with" trong tiếng Việt
"be consistent with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be consistent with
US /bi kənˈsɪstənt wɪθ/
UK /bi kənˈsɪstənt wɪð/
Cụm từ
nhất quán với, phù hợp với
to be in agreement or harmony with something
Ví dụ:
•
His actions should be consistent with his words.
Hành động của anh ấy nên nhất quán với lời nói của anh ấy.
•
The new policy needs to be consistent with the company's values.
Chính sách mới cần phù hợp với các giá trị của công ty.
Từ liên quan: