Nghĩa của từ barrack trong tiếng Việt
barrack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barrack
US /ˈber.ək/
UK /ˈbær.ək/
Danh từ
doanh trại, nhà lính
a building or group of buildings used to house soldiers or other military personnel
Ví dụ:
•
The soldiers returned to their barracks after the training exercise.
Những người lính trở về doanh trại của họ sau buổi tập huấn.
•
The old military barracks were converted into apartments.
Các doanh trại quân đội cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.
Động từ
đóng quân, cho ở
to house (soldiers) in barracks
Ví dụ:
•
The army decided to barrack the new recruits near the training grounds.
Quân đội quyết định đóng quân các tân binh gần khu huấn luyện.
•
They were barracked in temporary shelters after the disaster.
Họ đã được đóng quân trong các nơi trú ẩn tạm thời sau thảm họa.
Từ liên quan: