Nghĩa của từ "barley water" trong tiếng Việt
"barley water" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barley water
US /ˈbɑːrli ˌwɔːtər/
UK /ˈbɑː.li ˌwɔː.tər/
Danh từ
nước lúa mạch
a drink made from barley, often flavored with lemon, and sometimes used as a mild diuretic or for soothing a sore throat
Ví dụ:
•
She prepared a glass of warm barley water for her sick child.
Cô ấy chuẩn bị một ly nước lúa mạch ấm cho đứa con bị ốm.
•
I find barley water refreshing on a hot day.
Tôi thấy nước lúa mạch rất sảng khoái vào một ngày nóng.
Từ liên quan: