Nghĩa của từ baffle trong tiếng Việt
baffle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baffle
US /ˈbæf.əl/
UK /ˈbæf.əl/
Động từ
làm bối rối, làm hoang mang, làm khó hiểu
to totally bewilder or perplex
Ví dụ:
•
The complex instructions baffled him.
Những hướng dẫn phức tạp đã làm anh bối rối.
•
Her sudden disappearance continues to baffle investigators.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy tiếp tục làm bối rối các nhà điều tra.
Danh từ
tấm chắn, vách ngăn, bộ phận cản
a device used to impede the flow of a fluid, sound, or light, or to divert its direction
Ví dụ:
•
The car's exhaust system includes a baffle to reduce noise.
Hệ thống xả của ô tô bao gồm một tấm chắn để giảm tiếng ồn.
•
Sound baffles were installed in the recording studio to improve acoustics.
Các tấm chắn âm thanh đã được lắp đặt trong phòng thu để cải thiện âm thanh.