Nghĩa của từ "bad luck" trong tiếng Việt
"bad luck" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bad luck
US /bæd lʌk/
UK /bæd lʌk/
Danh từ
vận rủi, xui xẻo
unfavorable fortune or an unfortunate event
Ví dụ:
•
It was just bad luck that I missed the train.
Thật là xui xẻo khi tôi lỡ chuyến tàu.
•
He's had a lot of bad luck recently.
Anh ấy đã gặp rất nhiều vận rủi gần đây.