Nghĩa của từ axes trong tiếng Việt

axes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

axes

US /ˈæk.siːz/
UK /ˈæk.siːz/

Danh từ số nhiều

1.

rìu

plural of 'axe', a tool typically used for chopping wood, usually with a steel blade attached at right angles to a wooden handle

Ví dụ:
The lumberjacks used their sharp axes to fell the tall trees.
Những người đốn gỗ đã dùng những chiếc rìu sắc bén của họ để đốn hạ những cây cao.
He collected various types of axes, from ancient battle-axes to modern splitting mauls.
Anh ấy đã sưu tầm nhiều loại rìu khác nhau, từ rìu chiến cổ đại đến búa bổ củi hiện đại.
2.

trục

plural of 'axis', an imaginary line about which a body rotates or around which a plane figure may rotate to generate a solid

Ví dụ:
The Earth rotates on its axes, causing day and night.
Trái đất quay quanh trục của nó, gây ra ngày và đêm.
In geometry, we often work with X, Y, and Z axes to define coordinates in three-dimensional space.
Trong hình học, chúng ta thường làm việc với các trục X, Y và Z để xác định tọa độ trong không gian ba chiều.