Nghĩa của từ awed trong tiếng Việt
awed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
awed
US /ɑːd/
UK /ɔːd/
Tính từ
kinh ngạc, trầm trồ
filled with or expressing awe
Ví dụ:
•
The children were awed by the majestic mountains.
Những đứa trẻ kinh ngạc trước những ngọn núi hùng vĩ.
•
She looked at the ancient ruins with an awed expression.
Cô ấy nhìn những tàn tích cổ xưa với vẻ mặt kinh ngạc.
Từ liên quan: