Nghĩa của từ "audition tape" trong tiếng Việt
"audition tape" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
audition tape
US /ˈɔːdɪʃən teɪp/
UK /ˈɔːdɪʃən teɪp/
Danh từ
băng thử giọng, bản ghi thử giọng
a video or audio recording submitted by a performer to demonstrate their skills for an audition
Ví dụ:
•
She spent hours perfecting her audition tape for the lead role.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện băng thử giọng cho vai chính.
•
The director requested an audition tape from all applicants.
Đạo diễn yêu cầu tất cả các ứng viên nộp băng thử giọng.
Từ liên quan: