Nghĩa của từ "atone for" trong tiếng Việt
"atone for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
atone for
US /əˈtoʊn fɔːr/
UK /əˈtəʊn fɔːr/
Cụm động từ
chuộc lỗi, đền bù
to make amends or reparation for a wrong or injury
Ví dụ:
•
He tried to atone for his mistakes by apologizing sincerely.
Anh ấy đã cố gắng chuộc lỗi bằng cách xin lỗi một cách chân thành.
•
She felt she had to atone for her past actions.
Cô ấy cảm thấy mình phải chuộc lỗi cho những hành động trong quá khứ.