Nghĩa của từ assumed trong tiếng Việt
assumed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assumed
Động từ
1.
được cho là
suppose to be the case, without proof.
Ví dụ:
•
it is reasonable to assume that such changes have significant social effects
Tính từ
được cho là
Từ liên quan: