Nghĩa của từ ass trong tiếng Việt
ass trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ass
US /æs/
UK /æs/
Danh từ
1.
lừa
a donkey
Ví dụ:
•
The farmer used an ass to carry the heavy load.
Người nông dân dùng một con lừa để chở hàng nặng.
•
He was as stubborn as an ass.
Anh ta bướng bỉnh như một con lừa.
2.
mông, đít
(vulgar slang) a person's buttocks
Ví dụ:
•
He fell on his ass.
Anh ta ngã đập mông.
•
Get your ass over here!
Đem cái mông của mày lại đây!
3.
ngu ngốc, kẻ ngốc
(vulgar slang) a foolish or contemptible person
Ví dụ:
•
Don't be such an ass!
Đừng ngu ngốc như vậy!
•
He made an ass of himself at the party.
Anh ta đã làm trò ngu ngốc ở bữa tiệc.
Từ liên quan: