Nghĩa của từ arising trong tiếng Việt
arising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
arising
US /əˈraɪzɪŋ/
UK /əˈraɪzɪŋ/
Động từ
phát sinh, nảy sinh
present participle of arise
Ví dụ:
•
Problems are arising from the new policy.
Các vấn đề đang phát sinh từ chính sách mới.
•
A new opportunity is arising for us.
Một cơ hội mới đang nảy sinh cho chúng ta.
Từ liên quan: