Nghĩa của từ appraised trong tiếng Việt

appraised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

appraised

US /əˈpreɪzd/
UK /əˈpreɪzd/

Động từ

định giá, đánh giá

to assess the value or quality of something

Ví dụ:
The antique vase was appraised at a high value.
Chiếc bình cổ được định giá cao.
The manager appraised the employee's performance.
Người quản lý đã đánh giá hiệu suất của nhân viên.