Nghĩa của từ applying trong tiếng Việt

applying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

applying

US /əˈplaɪɪŋ/
UK /əˈplaɪɪŋ/

Động từ

1.

nộp đơn, xin

to make a formal application or request

Ví dụ:
She is applying for a new job.
Cô ấy đang nộp đơn xin việc mới.
Are you applying for a visa?
Bạn có đang nộp đơn xin thị thực không?
2.

thoa, bôi, phết

to put or spread (something) on a surface

Ví dụ:
She is applying sunscreen to her skin.
Cô ấy đang thoa kem chống nắng lên da.
He was careful when applying the paint to the canvas.
Anh ấy cẩn thận khi phết sơn lên vải bạt.
3.

áp dụng, sử dụng

to bring (something) into operation or use

Ví dụ:
The new rules are applying to all employees.
Các quy tắc mới đang áp dụng cho tất cả nhân viên.
We need to consider how this theory is applying in practice.
Chúng ta cần xem xét lý thuyết này đang áp dụng vào thực tế như thế nào.