Nghĩa của từ appetitive trong tiếng Việt
appetitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
appetitive
US /əˈpɛtɪtɪv/
UK /əˈpɛtɪtɪv/
Tính từ
kích thích vị giác, ham muốn
relating to or stimulating appetite or desire
Ví dụ:
•
The aroma of freshly baked bread had an incredibly appetitive effect on everyone.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng có tác dụng kích thích vị giác đáng kinh ngạc đối với mọi người.
•
His appetitive nature led him to constantly seek new experiences.
Bản chất ham muốn của anh ấy đã khiến anh ấy không ngừng tìm kiếm những trải nghiệm mới.