Nghĩa của từ apes trong tiếng Việt
apes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apes
US /eɪps/
UK /eɪps/
Danh từ số nhiều
vượn, khỉ không đuôi
large primates, typically tailless, including gorillas, chimpanzees, orangutans, and gibbons
Ví dụ:
•
Gorillas are among the largest living apes.
Khỉ đột là một trong những loài vượn lớn nhất còn sống.
•
Many species of apes are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài vượn đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Động từ
bắt chước, mô phỏng
imitate the behavior or manner of (someone or something), especially in an absurd or unthinking way
Ví dụ:
•
He was just aping his older brother's mannerisms.
Anh ấy chỉ đang bắt chước cử chỉ của anh trai mình.
•
The comedian aped the politician's speech, much to the audience's amusement.
Diễn viên hài đã bắt chước bài phát biểu của chính trị gia, khiến khán giả rất thích thú.