Nghĩa của từ "annual bonus" trong tiếng Việt
"annual bonus" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
annual bonus
US /ˈæn.ju.əl ˈboʊ.nəs/
UK /ˈæn.ju.əl ˈbəʊ.nəs/
Danh từ
thưởng cuối năm, tiền thưởng hàng năm
an amount of money added to someone's wages, especially as a reward for good performance, paid once a year
Ví dụ:
•
Employees are hoping for a generous annual bonus this year.
Nhân viên đang hy vọng vào một khoản thưởng cuối năm hậu hĩnh trong năm nay.
•
The company announced that the annual bonus would be paid out next month.
Công ty thông báo rằng tiền thưởng cuối năm sẽ được chi trả vào tháng tới.
Từ liên quan: