Nghĩa của từ annexation trong tiếng Việt
annexation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
annexation
US /ˌæn.ekˈseɪ.ʃən/
UK /ˌæn.ekˈseɪ.ʃən/
Danh từ
sáp nhập, thôn tính
the action of annexing something, especially territory
Ví dụ:
•
The country faced international condemnation for its illegal annexation of the neighboring region.
Quốc gia này phải đối mặt với sự lên án quốc tế vì hành động sáp nhập bất hợp pháp khu vực lân cận.
•
The historical records detail the annexation of the smaller kingdom by the larger empire.
Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết việc sáp nhập vương quốc nhỏ hơn bởi đế chế lớn hơn.