Nghĩa của từ annexing trong tiếng Việt
annexing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
annexing
US /əˈnɛksɪŋ/
UK /əˈnɛksɪŋ/
Động từ
1.
sáp nhập, thôn tính
add (territory) to one's own territory by appropriation
Ví dụ:
•
The country was accused of illegally annexing the neighboring region.
Quốc gia này bị buộc tội sáp nhập trái phép khu vực lân cận.
•
Historically, powerful empires were known for constantly annexing new lands.
Trong lịch sử, các đế chế hùng mạnh nổi tiếng vì liên tục sáp nhập các vùng đất mới.
2.
thêm vào, đính kèm
add or attach (something) as an appendix or supplement
Ví dụ:
•
The architect decided on annexing a new wing to the existing building.
Kiến trúc sư quyết định thêm một cánh mới vào tòa nhà hiện có.
•
The company is considering annexing a smaller firm to expand its market share.
Công ty đang xem xét sáp nhập một công ty nhỏ hơn để mở rộng thị phần.
Từ liên quan: