Nghĩa của từ anaconda trong tiếng Việt

anaconda trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

anaconda

US /ˌæn.əˈkɑːn.də/
UK /ˌæn.əˈkɒn.də/
"anaconda" picture

Danh từ

trăn anaconda

a large, non-venomous snake of the boa family, native to tropical South America. It is one of the largest snakes in the world.

Ví dụ:
The naturalist spotted a massive anaconda coiled around a tree branch near the river.
Nhà tự nhiên học phát hiện một con trăn anaconda khổng lồ cuộn mình quanh cành cây gần sông.
Anacondas are known for their constricting power, suffocating their prey before swallowing it whole.
Trăn anaconda nổi tiếng với sức mạnh siết chặt, làm ngạt thở con mồi trước khi nuốt chửng.
Từ đồng nghĩa: