Nghĩa của từ "amuse oneself" trong tiếng Việt

"amuse oneself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

amuse oneself

US /əˈmjuːz wʌnˈsɛlf/
UK /əˈmjuːz wʌnˈsɛlf/

Thành ngữ

tự giải trí, tự tiêu khiển

to keep oneself entertained or occupied

Ví dụ:
The children amused themselves with games while their parents were busy.
Những đứa trẻ tự giải trí bằng trò chơi trong khi bố mẹ chúng bận rộn.
He had to amuse himself for hours while waiting for the train.
Anh ấy phải tự giải trí hàng giờ trong khi chờ tàu.