Nghĩa của từ amplified trong tiếng Việt
amplified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amplified
Động từ
khuếch đại
increase the volume of (sound), especially using an amplifier.
Ví dụ:
•
the accompanying chords have been amplified in our arrangement
Từ đồng nghĩa: