Nghĩa của từ alienated trong tiếng Việt
alienated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alienated
US /ˈeɪ.li.ə.neɪ.t̬ɪd/
UK /ˈeɪ.li.ə.neɪ.tɪd/
Tính từ
xa lánh, bị cô lập
feeling isolated or estranged from others
Ví dụ:
•
He felt completely alienated from his family after the argument.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn xa lánh gia đình sau cuộc cãi vã.
•
The new policies left many employees feeling alienated and unheard.
Các chính sách mới khiến nhiều nhân viên cảm thấy xa lánh và không được lắng nghe.
Từ liên quan: