Nghĩa của từ "agricultural land" trong tiếng Việt
"agricultural land" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
agricultural land
US /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl lænd/
UK /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl lænd/
Danh từ
đất nông nghiệp, đất canh tác
land used for or suitable for farming
Ví dụ:
•
The government plans to convert some forest areas into agricultural land to boost food production.
Chính phủ có kế hoạch chuyển đổi một số khu vực rừng thành đất nông nghiệp để thúc đẩy sản xuất lương thực.
•
The value of agricultural land has increased significantly in recent years.
Giá trị của đất nông nghiệp đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
Từ liên quan: