Nghĩa của từ agitating trong tiếng Việt

agitating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

agitating

US /ˈædʒ.ɪ.teɪ.tɪŋ/
UK /ˈædʒ.ɪ.teɪ.tɪŋ/

Tính từ

đáng lo ngại, khó chịu, kích động

causing worry or anxiety; disturbing

Ví dụ:
The news of the impending storm was quite agitating.
Tin tức về cơn bão sắp tới khá đáng lo ngại.
His constant complaining was very agitating to everyone in the room.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy rất khó chịu đối với mọi người trong phòng.