Nghĩa của từ aggravation trong tiếng Việt
aggravation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aggravation
US /ˌæɡ.rəˈveɪ.ʃən/
UK /ˌæɡ.rəˈveɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự phiền toái, sự khó chịu, sự trầm trọng thêm
the state of being annoyed, frustrated, or irritated
Ví dụ:
•
The constant delays caused him a lot of aggravation.
Những sự chậm trễ liên tục đã gây ra cho anh ấy rất nhiều phiền toái.
•
Dealing with bureaucracy is a major aggravation.
Đối phó với quan liêu là một sự phiền toái lớn.
2.
sự trầm trọng thêm, sự làm tệ hơn
an act or instance of making a problem, injury, or offense worse or more serious
Ví dụ:
•
His refusal to apologize was an aggravation of the situation.
Việc anh ấy từ chối xin lỗi là một sự làm trầm trọng thêm tình hình.
•
The new policy led to the aggravation of existing social tensions.
Chính sách mới đã dẫn đến sự trầm trọng thêm của các căng thẳng xã hội hiện có.
Từ liên quan: