Nghĩa của từ aftereffect trong tiếng Việt

aftereffect trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aftereffect

US /ˈæf.tɚ.əˌfekt/
UK /ˈɑːf.tər.ɪˌfekt/
"aftereffect" picture

Danh từ

hậu quả, di chứng, tác dụng phụ

a delayed or secondary effect, especially one that is unpleasant or unwanted

Ví dụ:
The headache was an aftereffect of the loud concert.
Cơn đau đầu là hậu quả của buổi hòa nhạc ồn ào.
The economic crisis had long-lasting aftereffects on the community.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã để lại những hậu quả lâu dài cho cộng đồng.