Nghĩa của từ affirmation trong tiếng Việt
affirmation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affirmation
US /ˌæf.ɚˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌæf.əˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
sự khẳng định
a statement or sign that something is true:
Ví dụ:
•
We welcome the government's affirmation of its intention to act.
Từ liên quan: