Nghĩa của từ affirmation trong tiếng Việt
affirmation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affirmation
US /ˌæf.ɚˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌæf.əˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
lời xác nhận, sự khẳng định
a statement or sign that something is true
Ví dụ:
•
The witness provided an affirmation of the events.
Nhân chứng đã đưa ra lời xác nhận về các sự kiện.
•
Her nod was an affirmation of her agreement.
Cái gật đầu của cô ấy là lời xác nhận sự đồng ý của cô ấy.
2.
sự động viên, sự khuyến khích
emotional support or encouragement
Ví dụ:
•
Children need constant affirmation from their parents.
Trẻ em cần sự khẳng định liên tục từ cha mẹ.
•
He sought affirmation for his efforts.
Anh ấy tìm kiếm sự khẳng định cho những nỗ lực của mình.
Từ liên quan: