Nghĩa của từ "Advance payment" trong tiếng Việt

"Advance payment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Advance payment

US /ədˈvæns ˈpeɪmənt/
UK /ədˈvɑːns ˈpeɪmənt/

Danh từ

thanh toán trước, tiền đặt cọc

a payment made before it is due; a payment made ahead of time

Ví dụ:
The contractor requested an advance payment before starting the project.
Nhà thầu yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu dự án.
We usually require a 20% advance payment for all custom orders.
Chúng tôi thường yêu cầu thanh toán trước 20% cho tất cả các đơn đặt hàng tùy chỉnh.