Nghĩa của từ "ad campaign" trong tiếng Việt
"ad campaign" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ad campaign
US /ˈæd kæmˌpeɪn/
UK /ˈæd kæmˌpeɪn/
Danh từ
chiến dịch quảng cáo
a planned series of advertisements that are all designed to promote a particular product or service
Ví dụ:
•
The company launched a new ad campaign to boost sales.
Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới để thúc đẩy doanh số.
•
Their latest ad campaign received a lot of positive feedback.
Chiến dịch quảng cáo mới nhất của họ đã nhận được rất nhiều phản hồi tích cực.
Từ liên quan: