Nghĩa của từ "added to" trong tiếng Việt

"added to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

added to

US /ˈædɪd tuː/
UK /ˈædɪd tuː/

Cụm từ

thêm vào, làm tăng thêm

included as an extra part or amount

Ví dụ:
The new features were added to the software update.
Các tính năng mới đã được thêm vào bản cập nhật phần mềm.
His comments only added to the confusion.
Những bình luận của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bối rối.