Nghĩa của từ acknowledging trong tiếng Việt
acknowledging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acknowledging
Động từ
thừa nhận
to accept, admit, or recognize something, or the truth or existence of something:
Ví dụ:
•
Historians generally acknowledge her as a genius in her field.
Từ liên quan: