Nghĩa của từ acidity trong tiếng Việt

acidity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acidity

US /əˈsɪd.ə.t̬i/
UK /əˈsɪd.ə.ti/

Danh từ

độ axit, tính axit

the quality of being acid; the amount of acid in something

Ví dụ:
The high acidity of the soil makes it unsuitable for certain plants.
Độ axit cao của đất khiến nó không phù hợp với một số loại cây trồng.
Some fruits, like lemons, are known for their strong acidity.
Một số loại trái cây, như chanh, nổi tiếng với độ axit mạnh.