Nghĩa của từ accomplishing trong tiếng Việt

accomplishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accomplishing

US /əˈkɑm.plɪʃɪŋ/
UK /əˈkɒm.plɪʃɪŋ/

Động từ

hoàn thành, đạt được

present participle of accomplish: to succeed in doing something good or positive

Ví dụ:
She is currently accomplishing her goal of running a marathon.
Cô ấy hiện đang hoàn thành mục tiêu chạy marathon của mình.
The team is focused on accomplishing the project by the deadline.
Đội đang tập trung vào việc hoàn thành dự án trước thời hạn.