Nghĩa của từ "academic work" trong tiếng Việt
"academic work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
academic work
US /ˌæk.əˈdem.ɪk wɜːrk/
UK /ˌæk.əˈdem.ɪk wɜːk/
Danh từ
công trình học thuật, nghiên cứu học thuật
study or research that involves academic subjects, especially at a college or university
Ví dụ:
•
Her doctoral thesis was a significant piece of academic work.
Luận án tiến sĩ của cô ấy là một công trình học thuật quan trọng.
•
Balancing a full-time job with intensive academic work was challenging.
Cân bằng công việc toàn thời gian với công việc học thuật chuyên sâu là một thách thức.