Nghĩa của từ "academic excellence" trong tiếng Việt
"academic excellence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
academic excellence
US /əˈkædɛmɪk ˈɛksələns/
UK /ˌækəˈdɛmɪk ˈɛksələns/
Cụm từ
sự xuất sắc trong học thuật, thành tích học tập xuất sắc
the achievement of high standards in academic studies
Ví dụ:
•
The university is renowned for its commitment to academic excellence.
Trường đại học nổi tiếng với cam kết về sự xuất sắc trong học thuật.
•
Students are encouraged to strive for academic excellence in all their subjects.
Học sinh được khuyến khích phấn đấu đạt thành tích học tập xuất sắc trong tất cả các môn học.
Từ liên quan: