Nghĩa của từ abused trong tiếng Việt
abused trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abused
US /əˈbjuːzd/
UK /əˈbjuːzd/
Tính từ
bị ngược đãi, bị lạm dụng
treated with cruelty or violence, especially regularly or repeatedly
Ví dụ:
•
The child was severely abused by his stepfather.
Đứa trẻ bị cha dượng ngược đãi nghiêm trọng.
•
She felt abused and neglected in her previous relationship.
Cô ấy cảm thấy bị ngược đãi và bỏ bê trong mối quan hệ trước đó.
Động từ
lạm dụng, ngược đãi
past tense and past participle of 'abuse'
Ví dụ:
•
He abused his power by making unfair decisions.
Anh ta đã lạm dụng quyền lực của mình bằng cách đưa ra các quyết định không công bằng.
•
The old car was badly abused and needed extensive repairs.
Chiếc xe cũ đã bị lạm dụng nặng nề và cần sửa chữa lớn.
Từ liên quan: