Nghĩa của từ "Abuse of trust" trong tiếng Việt

"Abuse of trust" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Abuse of trust

US /əˈbjuːs əv trʌst/
UK /əˈbjuːs əv trʌst/

Cụm từ

lạm dụng tín nhiệm, phá vỡ lòng tin

the act of using a position of trust dishonestly or for personal gain

Ví dụ:
The accountant was charged with abuse of trust after embezzling funds from his clients.
Kế toán bị buộc tội lạm dụng tín nhiệm sau khi biển thủ tiền từ khách hàng của mình.
It was a clear case of abuse of trust when the guardian misused the child's inheritance.
Đó là một trường hợp lạm dụng tín nhiệm rõ ràng khi người giám hộ sử dụng sai mục đích tài sản thừa kế của đứa trẻ.