Nghĩa của từ "a pool of blood" trong tiếng Việt
"a pool of blood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a pool of blood
US /ə puːl əv blʌd/
UK /ə puːl əv blʌd/
Cụm từ
vũng máu, bãi máu
a quantity of blood lying on a surface
Ví dụ:
•
The detective found a pool of blood on the floor.
Thám tử tìm thấy một vũng máu trên sàn nhà.
•
After the accident, there was a pool of blood next to the car.
Sau vụ tai nạn, có một vũng máu bên cạnh chiếc xe.
Từ liên quan: