Bộ từ vựng Chăm sóc Móng tay trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm sóc Móng tay' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cắt, gọt, đẽo, xén, tỉa, giảm xuống
Ví dụ:
First, pare the rind from the lemon.
Đầu tiên, cắt vỏ từ quả chanh.
(noun) chăm sóc tay chân
Ví dụ:
While I was at the spa, I decided to have a mani-pedi.
Khi ở spa, tôi quyết định chăm sóc tay chân.
(noun) dịch vụ chăm sóc tay, làm móng tay
Ví dụ:
The new beauty salon does manicures, facials, and pedicures.
Thẩm mỹ viện mới làm móng tay, chăm sóc da mặt và móng chân.
(noun) dịch vụ chăm sóc chân, làm móng chân
Ví dụ:
Most of the baths offer medical treatments, massages, and pedicures.
Hầu hết các phòng tắm đều cung cấp các liệu pháp y tế, mát-xa và chăm sóc chân.
(noun) nghệ thuật làm móng, nghệ thuật sơn móng tay
Ví dụ:
Forget French manicures, the latest trend is nail art.
Hãy quên việc làm móng kiểu Pháp đi, xu hướng mới nhất là nghệ thuật làm móng.
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;
(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp
Ví dụ:
I've lost a file containing a lot of important documents.
Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.
(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;
(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;
(verb) đánh bóng
Ví dụ:
He was spotted on the beach looking extremely buff.
Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.