Bộ từ vựng TV Và Đài Phát Thanh trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'TV Và Đài Phát Thanh' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ống nghe, máy thu, người nhận
Ví dụ:
She picked up the receiver and dialed his number.
Cô ấy nhấc ống nghe và bấm số của anh ấy.
(noun) bộ chuyển đổi, lò chuyển, máy đổi điện, người chuyển đổi
Ví dụ:
a catalytic converter
bộ chuyển đổi xúc tác
(noun) sự tương phản, sự trái ngược;
(verb) tương phản, trái ngược
Ví dụ:
The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.
(noun) thiết bị điều khiển từ xa
Ví dụ:
I use a remote control to change channel.
Tôi sử dụng thiết bị điều khiển từ xa để chuyển kênh.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) người lên dây nhạc cụ (đặc biệt là đàn pianô), dụng cụ chỉnh, bộ điều hưởng, bộ dò sóng
Ví dụ:
Electronic television tuners also went hand-in-hand with the rise of cable television.
Bộ dò sóng truyền hình điện tử cũng đi đôi với sự phát triển của truyền hình cáp.
(noun) âm lượng, quyển, tập
Ví dụ:
A biography of George Bernard Shaw in three volumes.
Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.
(abbreviation) truyền hình độ nét cao
Ví dụ:
Consumers have bought 10 million HDTVs but have found little to watch.
Người tiêu dùng đã mua 10 triệu truyền hình độ nét cao nhưng lại thấy rất ít thứ để xem.
(abbreviation) màn hình CRT, tivi CRT
Ví dụ:
This LCD screen is much brighter than my old CRT.
Màn hình LCD này sáng hơn nhiều so với CRT cũ của tôi.
(noun) loa, người nói, người diễn thuyết
Ví dụ:
Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.
Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.
(noun) truyền hình cáp
Ví dụ:
He works for a cable television company.
Anh ấy làm việc cho một công ty truyền hình cáp.
(noun) truyền hình vệ tinh
Ví dụ:
Opportunities are increasing with the boom in satellite television in India.
Cơ hội đang gia tăng cùng với sự bùng nổ của truyền hình vệ tinh ở Ấn Độ.
(abbreviation) cổng HDMI (giao diện đa phương tiện phân độ cao để truyền dữ liệu video và âm thanh)
Ví dụ:
I just bought two HDMI cables.
Tôi vừa mua hai cáp HDMI.