Nghĩa của từ hdtv trong tiếng Việt

hdtv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hdtv

US /eɪtʃˌdiː.tiːˈviː/
UK /eɪtʃˌdiː.tiːˈviː/
"hdtv" picture

Danh từ

HDTV, truyền hình độ nét cao

a television system that has more lines of pixels than traditional television systems, resulting in a clearer, more detailed picture

Ví dụ:
We just bought a new HDTV for our living room.
Chúng tôi vừa mua một chiếc HDTV mới cho phòng khách.
The sports broadcast looked amazing on the HDTV.
Buổi phát sóng thể thao trông thật tuyệt vời trên HDTV.
Từ đồng nghĩa: