Avatar of Vocabulary Set Quảng Cáo Truyền Thống

Bộ từ vựng Quảng Cáo Truyền Thống trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quảng Cáo Truyền Thống' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sandwich board

/ˈsændwɪtʃ bɔːrd/

(noun) bảng quảng cáo

Ví dụ:

wear a sandwich board

đeo tấm bảng quảng cáo

A-board

/ˈeɪ.bɔːrd/

(noun) biển quảng cáo, áp phích lớn

Ví dụ:

On the highway, we passed dozens of A-boards showing his smiling face.

Trên đường cao tốc, chúng tôi đi ngang qua hàng chục biển quảng cáo có hình khuôn mặt tươi cười của anh ấy.

signage

/ˈsaɪ.nɪdʒ/

(noun) bảng hiệu, biển báo, bảng ký hiệu

Ví dụ:

They plan to improve signage for motorists and pedestrians.

Họ có kế hoạch cải thiện biển báo cho người lái xe ô tô và người đi bộ.

banner

/ˈbæn.ɚ/

(noun) ngọn cờ, biểu ngữ, băng rôn;

(adjective) tốt, quan trọng, hạng nhất

Ví dụ:

I predict that 1998 will be a banner year.

Tôi dự đoán rằng 1998 sẽ là một năm tiêu biểu.

flyer

/ˈflaɪ.ɚ/

(noun) tờ rơi, người đi bay, phi công

Ví dụ:

Frequent flyers receive travel privileges.

Những người đi bay thường xuyên nhận được đặc quyền đi lại.

poster

/ˈpoʊ.stɚ/

(noun) áp phích, người dán áp phích, người dán quảng cáo

Ví dụ:

They put up a poster advertising the concert.

Họ dán tấm áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc.

broadsheet

/ˈbrɑːd.ʃiːt/

(noun) báo khổ lớn

Ví dụ:

It is now available in both tabloid and broadsheet formats.

Nó hiện có sẵn ở cả định dạng báo lá cải và báo khổ lớn.

blimp

/blɪmp/

(noun) khí cầu nhỏ

Ví dụ:

A blimp is a large aircraft without wings.

Khí cầu nhỏ là một loại máy bay lớn không có cánh.

flag

/flæɡ/

(noun) cờ, phiến đá lát đường, cây irit;

(verb) lát bằng đá phiến, treo cờ, ra hiệu bằng cờ

Ví dụ:

the American flag

cờ Mỹ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu