Nghĩa của từ blimp trong tiếng Việt
blimp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blimp
US /blɪmp/
UK /blɪmp/
Danh từ
khí cầu, tàu bay
a non-rigid airship or dirigible, typically small and used for observation or advertising.
Ví dụ:
•
The Goodyear blimp flew over the stadium during the game.
Chiếc khí cầu Goodyear bay qua sân vận động trong trận đấu.
•
Advertising blimps are a common sight at major outdoor events.
Khí cầu quảng cáo là một cảnh tượng phổ biến tại các sự kiện ngoài trời lớn.