Bộ từ vựng Quảng Cáo trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quảng Cáo' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự tiếp thị
Ví dụ:
the Western arts of marketing and distribution
nghệ thuật tiếp thị và phân phối của phương Tây
(noun) thương hiệu, nhãn hiệu
Ví dụ:
This marketing campaign is the most remarkable branding exercise of all time.
Chiến dịch tiếp thị này là hoạt động xây dựng thương hiệu đáng chú ý nhất mọi thời đại.
(noun) sự thăng tiến, sự khuyến khích, sự thăng chức
Ví dụ:
the promotion of a healthy lifestyle
khuyến khích lối sống lành mạnh
(noun) đối tượng mục tiêu
Ví dụ:
The new campaign aims to reach a target audience of consumers 45 years old and younger.
Chiến dịch mới nhằm mục đích tiếp cận đối tượng mục tiêu là người tiêu dùng từ 45 tuổi trở xuống.
(noun) bản sắc thương hiệu
Ví dụ:
It takes time for a company to establish a strong brand identity.
Một công ty cần có thời gian để thiết lập bản sắc thương hiệu mạnh.
(noun) công ty quảng cáo
Ví dụ:
He is the creative director at the American-owned advertising agency.
Anh ấy là giám đốc sáng tạo của công ty quảng cáo thuộc sở hữu của Mỹ.
(noun) quảng cáo;
(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán
Ví dụ:
a commercial agreement
thỏa thuận thương mại
(noun) thông tin thương mại
Ví dụ:
She is also a spokesperson for infomercials and trade shows.
Cô ấy cũng là người phát ngôn cho các chương trình thông tin thương mại và triển lãm thương mại.
(noun) bài báo thương mại
Ví dụ:
Learn more about advertorials and how they can be an effective advertising medium for the products you sell online.
Tìm hiểu thêm về bài báo thương mại và cách chúng có thể trở thành phương tiện quảng cáo hiệu quả cho sản phẩm bạn bán trực tuyến.
(noun) sự xác nhận, sự tán thành, sự chứng thực
Ví dụ:
The campaign hasn't received any political endorsements.
Chiến dịch đã không nhận được bất kỳ sự tán thành chính trị nào.
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(noun) quảng cáo rao vặt
Ví dụ:
More than 30 million want ads are posted on Craigslist each month.
Hơn 30 triệu quảng cáo rao vặt được đăng trên Craigslist mỗi tháng.
(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;
(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào
Ví dụ:
The magazine came with a free insert advertising new products.
Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.
(noun) logo, biểu tượng, biểu trưng
Ví dụ:
All over the world, there are red and white paper cups bearing the company logo.
Trên khắp thế giới đều có những chiếc cốc giấy màu đỏ và trắng mang logo công ty.
(noun) quảng cáo trên báo và tạp chí
Ví dụ:
While print advertising revenue is down, online advertising revenue is soaring.
Trong khi doanh thu quảng cáo trên báo và tạp chí giảm thì doanh thu quảng cáo trực tuyến lại tăng vọt.
(verb) leng keng, rung lắc;
(noun) nhạc chuông, tiếng leng keng
Ví dụ:
I wrote a song that they’re thinking of using as a jingle.
Tôi đã viết một bài hát mà họ đang nghĩ đến việc sử dụng làm nhạc chuông.
(noun) việc lập kế hoạch truyền thông
Ví dụ:
In media planning, analysis, and research skills are needed.
Trong việc lập kế hoạch truyền thông, kỹ năng phân tích và nghiên cứu là cần thiết.
(noun) thư trực tiếp
Ví dụ:
Digital marketing and direct mail will both reach the target audience.
Tiếp thị kỹ thuật số và thư trực tiếp đều sẽ tiếp cận đối tượng mục tiêu.